cỡn cờ

cỡn cờ

Một bộ phim hài có những tình tiết cỡn cờ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Táo bạo, liều lĩnh, không biết sợ: "cỡn cờ" mô tả tính cách hoặc hành động của một người tỏ ra gan dạ, thậm chí ngang tàng, không e ngại nguy hiểm hay dư luận.
    • Trơ tráo, mặt dày: Trong một số ngữ cảnh, "cỡn cờ" còn mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu ý tứ, không biết xấu hổ, làm những việc trái với chuẩn mực xã hội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thằng ấy cỡn cờ lắm, dám cãi lại cả thầy giáo. (Đứa trẻ đó rất táo bạo, dám tranh luận với cả thầy giáo.)
    • ta cỡn cờ đến mức nói thẳng vào mặt sếp không sợ bị đuổi việc. ( ta liều lĩnh đến nỗi nói thẳng vào mặt sếp không lo bị sa thải.)
    • Hành động cỡn cờ của hắn khiến mọi người phẫn nộ. (Hành động trơ tráo của hắn làm mọi người tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cỡn cờ" + động từ: Kết hợp với các động từ chỉ hành động để nhấn mạnh mức độ táo bạo.

    • cỡn cờ xin tăng lương ngay sau khi bị cảnh cáo. ( táo bạo xin tăng lương ngay sau khi bị cảnh cáo.)
  • "đồ cỡn cờ": Cụm từ dùng để chỉ một người tính cách ngang tàng, thường mang sắc thái chê bai.

    • Đồ cỡn cờ, dám động tay vào đồ của tao! (Kẻ trơ tráo, dám động vào đồ của tôi!)
Biến thể từ gần giống
  • Cỡn (tính từ): liều lĩnh, không sợ hãi (dạng rút gọn của "cỡn cờ").

    • Thằng ấy cỡn thật, dám đi một mình vào rừng tối. (Thằng ấy liều thật, dám đi một mình vào rừng tối.)
  • Trơ tráo (tính từ): mặt dày, không biết xấu hổgần nghĩa với "cỡn cờ" trong ngữ cảnh tiêu cực.

    • ta trơ tráo nói dối trước mặt mọi người. ( ta mặt dày nói dối trước mặt mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Táo bạo: dám làm những việc khác thường, không sợ hãi.
    • Hành động táo bạo của anh ấy khiến cả làng ngỡ ngàng. (Hành động táo bạo của anh ấy làm cả làng ngạc nhiên.)
  • Liều lĩnh: không tính đến hậu quả, dám làm những việc nguy hiểm.
    • Cậu ta liều lĩnh vượt qua vách đá không dây bảo hộ. (Cậu ta liều lĩnh vượt qua vách đá không dây bảo hộ.)
  • Ngông: tỏ ra khác người, không theo khuôn phép.
    • Anh ta ngông nghênh, chẳng coi ai ra gì. (Anh ta ngông nghênh, không coi ai ra gì.)
Thành ngữ liên quan
  • Cỡn cờ như vua: von một người quá táo bạo, hành xử như thể mình người quyền lực tối cao.
    • cỡn cờ như vua, muốn làm thì làm. ( táo bạo như vua, muốn làm thì làm.)