cỡn cờ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Táo bạo, liều lĩnh, không biết sợ: "cỡn cờ" mô tả tính cách hoặc hành động của một người tỏ ra gan dạ, thậm chí ngang tàng, không e ngại nguy hiểm hay dư luận.
- Trơ tráo, mặt dày: Trong một số ngữ cảnh, "cỡn cờ" còn mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu ý tứ, không biết xấu hổ, làm những việc trái với chuẩn mực xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thằng bé ấy cỡn cờ lắm, dám cãi lại cả thầy giáo. (Đứa trẻ đó rất táo bạo, dám tranh luận với cả thầy giáo.)
- Cô ta cỡn cờ đến mức nói thẳng vào mặt sếp mà không sợ bị đuổi việc. (Cô ta liều lĩnh đến nỗi nói thẳng vào mặt sếp mà không lo bị sa thải.)
- Hành động cỡn cờ của hắn khiến mọi người phẫn nộ. (Hành động trơ tráo của hắn làm mọi người tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cỡn cờ" + động từ: Kết hợp với các động từ chỉ hành động để nhấn mạnh mức độ táo bạo.
- Nó cỡn cờ xin tăng lương ngay sau khi bị cảnh cáo. (Nó táo bạo xin tăng lương ngay sau khi bị cảnh cáo.)
"đồ cỡn cờ": Cụm từ dùng để chỉ một người có tính cách ngang tàng, thường mang sắc thái chê bai.
- Đồ cỡn cờ, dám động tay vào đồ của tao! (Kẻ trơ tráo, dám động vào đồ của tôi!)
Biến thể và từ gần giống
Cỡn (tính từ): liều lĩnh, không sợ hãi (dạng rút gọn của "cỡn cờ").
- Thằng ấy cỡn thật, dám đi một mình vào rừng tối. (Thằng ấy liều thật, dám đi một mình vào rừng tối.)
Trơ tráo (tính từ): mặt dày, không biết xấu hổ — gần nghĩa với "cỡn cờ" trong ngữ cảnh tiêu cực.
- Cô ta trơ tráo nói dối trước mặt mọi người. (Cô ta mặt dày nói dối trước mặt mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Táo bạo: dám làm những việc khác thường, không sợ hãi.
- Hành động táo bạo của anh ấy khiến cả làng ngỡ ngàng. (Hành động táo bạo của anh ấy làm cả làng ngạc nhiên.)
- Liều lĩnh: không tính đến hậu quả, dám làm những việc nguy hiểm.
- Cậu ta liều lĩnh vượt qua vách đá mà không có dây bảo hộ. (Cậu ta liều lĩnh vượt qua vách đá mà không có dây bảo hộ.)
- Ngông: tỏ ra khác người, không theo khuôn phép.
- Anh ta ngông nghênh, chẳng coi ai ra gì. (Anh ta ngông nghênh, không coi ai ra gì.)
Thành ngữ liên quan
- Cỡn cờ như vua: ví von một người quá táo bạo, hành xử như thể mình là người có quyền lực tối cao.
- Nó cỡn cờ như vua, muốn làm gì thì làm. (Nó táo bạo như vua, muốn làm gì thì làm.)